ổn áp

ổn áp

Người thợ điện lắp đặt một chiếc ổn áp mới trên tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị điện dùng để ổn định điện áp, giữ cho điện áp đầu ra luônmột mức cố định bất chấp sự dao động của điện áp đầu vào: "Ổn áp" một thiết bị điện tử chức năng tự động điều chỉnh duy trì điện áp đầu ra ổn định trong một phạm vi cho phép, bảo vệ các thiết bị điện khỏi tình trạng điện áp không ổn định như quá cao (cao áp) hoặc quá thấp (sụt áp).
  2. Tính từ (ít dùng hơn):

    • tính chất ổn định về điện áp: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc tính của dòng điện đã được điều chỉnh để ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà tôi mới lắp một chiếc ổn áp để bảo vệ tủ lạnh tivi. (Thiết bị này giúp điện áp cung cấp cho đồ điện gia dụng luôn ổn định.)
    • Khu vực này điện yếu, cần phải dùng ổn áp thì máy tính mới hoạt động tốt được. (Ổn áp giúp nâng điện áp lên mức phù hợp cho thiết bị.)
    • Ổn áp tự ngắt khi điện áp đầu vào vượt quá ngưỡng cho phép. (Đây một tính năng an toàn của thiết bị.)
  • Tính từ:

    • Nguồn điện đầu ra của máy phát đã được thiết kế để rất ổn áp. (Dòng điện điện áp ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Máy ổn áp": Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây một cỗ máy, một thiết bị.
    • Cửa hàng đó chuyên sửa chữa máy ổn áp các loại.
  • "Lioa": Đây một thương hiệu ổn áp rất nổi tiếng phổ biến ở Việt Nam, đến mức đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ ổn áp.
    • Anh ra tiệm điện mua giùm em một cái Lioa 1KVA. (Người nói muốn mua một chiếc ổn áp công suất 1KVA, có thể của hãng Lioa hoặc một hãng khác.)
Biến thể từ liên quan
  • Ổn định điện áp (cụm động từ): Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho điện áp trở nên ổn định.
    • Công nghệ mới giúp ổn định điện áp hiệu quả hơn.
  • Biến áp/Máy biến áp (danh từ): Thiết bị dùng để biến đổi điện áp xoay chiều (tăng áp hoặc hạ áp), nhưng không nhất thiết chức năng tự động ổn định như ổn áp.
  • UPS (danh từ, viết tắt của Uninterruptible Power Supply): Bộ lưu điện, chức năng cung cấp điện dự phòng khi mất điện thường tích hợp cả chức năng ổn áp.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Stabilizer (từ mượn tiếng Anh, ít dùng): Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Bộ ổn áp: Cách gọi nhấn mạnh cấu trúc, bộ phận của thiết bị.
Các cụm từ liên quan
  • Công suất ổn áp: Chỉ khả năng tải của ổn áp, được đo bằng Volt-Ampe (VA) hoặc Kilovolt-Ampe (KVA).
    • Cần chọn mua ổn áp công suất lớn hơn tổng công suất các thiết bị điện sẽ sử dụng.
  • Dải điện áp đầu vào: Phạm vi điện áp ổn áp có thể nhận vào tự động điều chỉnh để cho ra điện áp ổn định.
    • Ổn áp này dải điện áp đầu vào từ 150V đến 250V.
Thành ngữ/Cách nói thông dụng
  • "Cần phải ổn áp mới yên tâm": Câu nói phổ biến thể hiện vai trò quan trọng của ổn áp trong việc bảo vệ đồ điện gia đìnhnhững nơi lưới điện không ổn định.
  • "Chạy ổn áp": Cụm từ chỉ việc cắm sử dụng thiết bị điện thông qua ổn áp.
    • Máy lạnh này phải chạy ổn áp riêng chứ không được cắm chung với thiết bị khác.